Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thông Tin Hay Và Dễ Hiểu


Comprehensive >> Toàn Diện >> /kɒm prɪˈhɛn sɪv/ >> Kâm fri hén sìu
Guide >> Hướng Dẫn >> /gaɪd/ >> Gai
Comprehensive Guide  >> Hướng Dẫn Toàn Diện >> /kɒm prɪˈhɛn sɪv gaɪd/   Kâm fri hén sìu gai
Shortcuts >> Các Phím Tắt >> /ˈʃɔrtˌkʌt/ >> Sốt kợts
Arguably >> Được Cho Là >> /ˈɑr gyu ə bly/ >> À ghiu bly
Most essential >> Quan Trọng Nhất >> /moʊst  əˈsɛn ʃəl/ >> Mốt s ẹt sén xồ
Most essential tool >> Công Cụ Quan Trọng Nhất >> /moʊst  əˈsɛn ʃəl tul/  >> Mốt s ẹt sen xồ thua ồ
Artboard  >> Bản Vẽ >> Ất boa đờ
Straight segments >> Phân Đoạn Thẳng >> /streɪt sɛg mənt/ >> Sờ truyết chì sétg mần
Drag >> Kéo >> /Drag/
Tooltip >> Chú Giải
Precise pixel >> Điểm Ảnh Chính Xác >> /pri-sahys pik-suh l, -sel/
Coordinates >> Tọa Độ >> /koh-awr-dn-eyt/
Cursor >> Con Trỏ >> /ˈkɜr sər/
A path segment >> Một Đoạn Đường >> /pæθ, pɑθ sɛg mənt/
Convert >> Chuyển Đổi >> /ˈkɒn  vɜrt/
Anchor >> Neo >> /ˈæŋ kər/
Anchor Point >>  Điểm Neo >> /ˈæŋ kər  pɔɪnt/
Bezier >> Bút Chì
There were none >> Không Có
Where there were none >> Nơi Không Có
Alternatively >> Ngoài Ra, Cách Khác >> /ɔlˈtɜr nə tɪv, æl/
Midway >> Giữa Đường >> /ˈmɪdˌweɪ/
Manipulate it >> Vận Dụng Nó >> /məˈnɪp yəˌleɪt iệt/
But definitely >> Nhưng Chắc Chắn
Takes on different forms >> Mang Những Hình Dạng Khác Nhau
Depending on >> Tùy Thuộc Vào
Intuitively >> Trực Giác >> /ɪnˈtu ɪ tɪv, -ˈtyu-/ >> ìn tú ì tìu
Makes you >> Làm Cho Bạn >> /meyk/ >> Mết k
Makes you aware >> Làm Cho Bạn Biết >> /əˈwɛər/ >> ờ we ờ
Constrain >> Hạn Chế >> /kənˈstreɪn/ >> cần s truyên nờ
Whilst >> Đồng Thời >> /ʰwaɪlst,/ >> wai ồ s
Preferences >> Tùy Chọn >> /ˈprɛf ər əns,/ >> rép phơ rần s 
Influence >> Ảnh Hưởng >> /ˈɪn flu əns/ >> in clu ần s
Tolerance >> Dung Sai >> /ˈtɒl ər əns/ >> Tho lơ rần s
Radius >> Bán Kính >> /ˈreɪ di əs/ >> Rây đi ợt s
Selection area around >> Vùng Lựa Chọn Xung Quanh
Anchor points >> Các Điểm Neo
Accurate >> Tính Chính Xác >> /ˈæk yər ɪt/ >> Ác kợt t
Portfolio >> Danh Mục >> /pawrt-foh-lee-oh/ >> Phọt phâu lì ầu 
Worth >> Giá Trị >> /wɜrθ/ >> wuất th
Immune >> Miễn Dịch >> /ɪˈmyun/ >> Ìm miu
Therefore >> Vì Thế
Highlight >> Nổi Bật
Mouseover >> Rê Chuột
Otherwise >> Nếu Thì

Commit >> Cam Kết
Clipboard >> Bộ nhớ đệm
Data base >> Cơ sở dữ liệu
Packet >> Gói dữ liệu
Firmware (n) >> Phần mềm được cứng hóa
Information retrieval >> Thu thập thông tin
Hacker >> Tin tặc
Function (n) >> Hàm, chức năng
Field >> Trường
Client >> Máy con, dùng để kết nối với máy chủ (Server)
Server >> Máy chủ
Software engineering >> Kỹ nghệ phần mềm
information system >> Hệ thống thông tin
Processor (n) >> Bộ xử lý
Computerize (v) >> Tin học hóa 
Device (n) >> Thiết bị
Computer vision >> Đồ họa máy tính
Output (v,n) >> Ra, đưa ra
Input >> Vào, đưa vào, nhập vào
Remote Access >> Truy cập từ xa qua mạng
Ethernet >> Là công nghệ nối mạng được sử dụng hầu hết trong các mạng LAN
Signal >> Tín hiệu
Feature >> Thuộc tính
Commandline >> Dòng lệnh
Scanner >> Máy quét
Browser >> Trình duyệt
Interface >> Giao diện
Association >> Kết hợp
Alternate method >> phím tắt
Alphabet >> bảng chữ cái
And in turn >> và rồi
Ascending >> đi lên, tăng dần lên
Advanced >> tiến tiến, tiến bộ, cao cấp
Append >> gắn vào
Audience >> khán giả
Assistance >> sự giúp đỡ
Aligned >> sắp xếp
Animation >> hoạt ảnh, hoạt hình
Appropriate >> thích hợp, tương thích
Aspire >> khao khát
Achieve >> thành công, đạt được
According >> tỉ lệ
Authorized >> ủy quyềnm cho phép
Attachment >> phần kèm theo, đính kèm
Against >> chống lại
Accuracy >> chính xác
Analyze >> phân tích
Approximately >> xấp sỉ
Allocation >> chỉ định
Automated >> tự động hóa
Assigned >> phân công, gán, ấn định
Aspect >> khía cạnh
Along with >> cũng với
Adherence >> dính chặt
Arm >> tay (động từ nghĩa là cần)
Advantage >> ưu thế
Achieved >> đáp ứng
Attained >> đạt được
Apt >> hoàn thành
Algorithm >> thuật toán
Activities >> hoạt động
Applicant >> đơn xin việc
Annual >> hằng năm
Associativity >> sự kết hợp
Allocation >> phân phối
As seen >> như nhìn thấy
Arises >> xảy ra
Across >> xung quanh
Approach >> tiếp cận
Acquiring >> giành được
Acquaint >> làm quen
Aside >> bên cạnh
Advent >> đạt được
Actually >> thực sự
Activated >> kích hoạt
As long as >> miễn như là
Applet >> mã chữ
Accessory >> phụ trợ
Adapter >> bộ điều hợp
Alias >> biệt hiệu 

Along the way >> cũng như vậy
Arbitrate >> phân ra
Authorization >> cho phép
Auditing >> kiểm tra
Attempt >> cố gắng, lỗ lực
Agency >> hang
Appoint >> chỉ định
Accidentally >> bất ngờ
Affiliated >> liên kết
Avoid >> tránh

Affecting >> ảnh hưởng 

Convert >> thay đổi, biến đổi, chuyển dịch, nghịch đảo
Criteria >> tiêu chuẩn
Crosstab >> thanh chéo
Check >> kiểm tra
Caption >> đầu đề
Customize >> tóm gọn, tùy chỉnh
Certificate >> chứng nhận, chứng chỉ
Conference >> bàn bạc, hội nghị, hội thảo
Computerized >> máy tính hóa
Concerned >> có liên quan
Couriered >> người đưa thư
Carry out >> tiền hành
Crucial >> chủ yếu
Coodinator >> người phối hợp, người cộng tác
Conformance >> ước lượng, đánh giác
Consistent >> nhất quán
Convention >> quy ước
Courses >> quá trình, khóa học
Counseling >> đề nghị
Coil >> cuộn dây
Completely >> hoàn tòan
Contact >> gắn kết
Consideration >> đáng lo ngại
Conderses >> súc tích
Chain >> kiềng
Cylinder >> trụ
Compiler >> người biên soạn
Condition >> điều kiện
Credits >> chứng chỉ
Conducting >> tiến hành
Comment >> dòng chú giải, bình luận
Consistency >> tính thống nhất
Campaign >> chiến dịch
Charges >> phí
Corresponding >> tương ứng
Celsius >> độ bách phân
Commitment >> cam kết
Customer loyalty >> khách hàng thường xuyên
Cater >> phục vụ
Comprising >> bao gồm
Community >> buồng bệnh
Cashier >> thủ quỹ
Competency >> năng lực
Classification >> sự phân loại
Concept >> khái niệm
Cinfined >> hạn chế
Concentrator >> bộ tập kết
Corporate >> tạo thành
Cost overrun >> quá qui định
Confidential >> đáng tin cậy
Commerce >> thương mại
Centralized >> tập trung
Chief >> trưởng phòng
Chapter >> chương
Characteristic >> đặc tính
Carryout >> thực hiện
Colon  >>  dấu 2 chấm
Configuring  >>  cấu hình
Conflict  >>  mâu thuẫn
Compliant  >>  dễ dàng
Complaining  >>  phàn nàn
Conjunction  >>  liên kết
Contrsted  >>  ngược lại với
Complicated  >>  phức tạp
Concurrent  >>  đồng thời
Conterpart  >>  bản sao
Claim  >>  yêu cầu
Cipher  >>  mật mã
Coming up  >>  xảy ra
Correct  >>  sửa chữa
Consulting  >>  tư vấn
Considering  >>  cân nhắc
Conducted   >>   hướng dẫn
Corruption  >>  bị hỏng
Circuit   >>  mạch
Database  >>  cở sở dữ liệu
Descending  >>  đi xuống, giảm dần
Duplicate  >>  bản sao
Depend on  >>  phụ thuộc
Define  >>  định nghĩa
Deciphering  >>  bộ giải mã
Digital  >>  số
Documentation  >>  dẫn chứng bằng tài liệu
Diverse  >>  nhiều loại
Depict  >>  giới thiệu bằng hình ảnh
Debug  >>  gỡ lỗi
Detach  >>  tách ra
Daisy wheel printer  >>  máy in xích chữ
Disadvantage  >>  bất lợi
Droplets  >>  nhỏ giọt
Defecting  >>  làm lệch
Drawback  >>  khuyết điểm
Dimensional  >>  chiều
Define  >>  xác định
Drum  >>  cái trống
Decision  >>  quyết định
Discount  >>  giảm giá
Degree  >>  chứng chỉ
Declaration  >>  sự khai báo
Declared  >>  công khai
Declare  >>  khai báo
Declaring  >>  biểu thị
Domestic  >>  nội địa
Destination  >>  điểm đến
Delivery  >>  phân phối
Divisible  >>  chia hết
Determine  >>  quyết định
Dedicated  >>  cống hiến, đưa ra
Discharge  >>  công suất
Details  >>  lưu lượng, chi tiết
Diagnosis  >>  chuẩn đoán
Debit card  >>  thẻ mua nợ
Defining  >>  xác định
Due to  >>  do
Deal with  >>  đề cập, liên quan
Division  >>  ban, phòng ban
Department  >>  phòng, ban
Disaster  >>  thảm họa
Demonstrate 
>> minh họa >> /ˈdɛm ənˌstreɪt/

Accumulator >> Tổng
Addition >>  Phép cộng

Address >> Địa chỉ
Appropriate >> Thích hợp
Arithmetic  >> Số học

Capability  >> Khả năng
Circuit >> Mạch
Complex   >> Phức tạp
Component  >> Thành phần
Computer   >> Máy tính
Computerize   >> Tin học hóa

Convert   >> Chuyển đổi
Data >> Dữ liệu
Decision  >> Quyết định khử
Demagnetize  >> Từ hóa
Device  >> Thiết bị
Disk   >> Đĩa
Division >> Phép chia
Electronic  >> Điện
Equal  >> Bằng
Exponentiation >> Hàm, lũy thừa
External >> Bên ngoài

Feature  >> Đặc điểm, thuộc tính
Firmware >> Phần mềm được cứng hóa

Function >> Chức năng
Fundamental >> Cơ bản
Greater >> Lớn hơn

Handle >> Xử lý, giải quyết
Input  >> Nhập vào
Instruction  >> Chỉ dẫn
Internal  >> Bên trong

Intricate  >> Phức tạp
Less  >> ít hơn
Logical  >> Một cách logic
Magnetic >> Từ

Magnetize  >> Từ hóa
Manipulate  >> Xử lý
Mathematical  >> Toán học
Mechanical  >> Cơ khí
Memory  >> Bộ nhớ
Microcomputer  >> Máy vi tính bộ

Microprocessor  >> Vi xử lý
Minicomputer  >> Máy tính mini
Multiplication  >> Phép nhân
Numeric  >> Số học
Operation  >> Thao tác, vận hành
Output  >> Đưa ra
Perform  >> Tiến hành, thi hành

Process  >> Xử lý
Processor  >> Bộ xử lý
Pulse  >> Xung
Register  >> Thanh ghi
Signal  >> Tín hiệu
Solution  >> Giải pháp
Store  >> Lưu trữ
Subtraction  >> Phép trừ
Switch  >> Ghi, băng
Tape  >> Máy trạm
Terminal  >> Thiết bị đầu cuối

Transmit  >>  Truyền
Abacus  >> Bàn tính
Allocate  >> Phân phối

Analog >> Tương tự ứng
Application  >> Ứng dụng
Binary  >> Nhị phân
Calculation  >> Tính toán

Command  >> Lệnh, ra lệnh
Dependable  >> Có thể tin cậy được
Devise  >> Phát minh
Different  >> Khác biệt, khác nhau
Digital  >> Kỹ thuật số
Etch  >> Khắc axit
Experiment  >> Cuộc thí nghiệm
Figure out  >> Tính toán, tìm ra

Generation  >> Thế hệ 
History >> Lịch sử

Imprint   >> Khắc
Integrate  >> Tích hợp

Invention  >> Phát minh
Layer   >> Lớp
Mainframe computer  >> Máy tính lớn
Mathematician >> Nhà toán học
Microminiaturize  >> Vi hóa
Multi-task  >> Đa nhiệm

Multi-user  >> Đa người dùng
Operating system  >> Hệ điều hành
Particular  >> Cụ thể, đặc biệt
Predecessor >> Vật tiền nhiệm
Priority  >> Sự ưu tiên
Productivity > Hiệu xuất
Real-time >> Thời gian thực

Schedule >> Lịch trình, lịch biểu
Similar  >> Giống, tương tự
Storage  >> Lưu trữ
Technology  >> Công nghệ
Tiny  >> Nhỏ xíu
Transistor  >> Bóng bán dẫn
Vacuum >> Bóng chân không

tube >> Ống
Ability  >> Khả năng
Access  >> Truy cập
Acoustic coupler  >> Bộ ghép âm
Analyst  >> Phân tích
Centerpiece >> Mảnh trung tâm
Channel  >> Kênh
Characteristic  >> Thuộc tính, nét tính cách
Cluster controller >> Bộ điểu khiển trùm
Consist (of)  >> Bao gồm
Convert  >> Chuyển đổi
Equipment  >> Trang bị, thiết bị
Gateway  >> Cổng vào
Interact  >> Tương tác
Limit  >> Giới hạn, hạn chế
Merge  >> Trộng, trộn lại
Multiplexor  >> Bộ dồn kênh
Network  >> Mạng
Peripheral  >> Ngoại vi

Reliability  >> Có thể tin cậy được
Single-purpose >> Đơn mục đích

Teleconference  >> Hội thảo từ xa
Activity  >> Hoạt động
Animation  >>  Hoạt hình
Attach  >> gắn vào, lắp vào
Condition  >> Điều kiện

Coordinate  >> Phối
Crystal >> Biểu đồ
Diagram  >>  Hiển thị, lượt đồ

Display  >>  Màn hình
Distribute >>  Phân phối
Divide  >> Chia
Document  >> Tài liệu

Electromechanical  >> Có tính chất điện tử
Encode  >> Mã hóa, biên mã
Estimate  >> Ước lượng

Execute  >> Thi hành
Expertise  >> Sự thành thạo
Graphics  >> Đồ họa
Hardware  >> Phần cứng
Interchange  >> Trao đổi lẫn nhau
Liquid  >> Chất lỏng
Magazine  >> Tạp chí
Majority   >> Phần lớn, phần chủ yếu
Multimedia  >> Đa phương tiện
Online  >> Trực tuyến
Package  >> Gói, gói tin

Physical  >> Vật lý
Recognize  >> Nhận dạng, nhận ra

Secondary  >> Thứ cấp
Service  >> Dịch vụ
Software   >> Phần mềm
Solve  >> Giải quyết
Sophistication  >> Sự phức tạp
Superior (to)  >> Trên, cao hơn
Task  >> Nhiệm vụ

Text  >> Văn bản chỉ toàn ký tự
Accommodate  >> Phù hợp, chứa đựng
Aspect  >> Lĩnh vực, khía cạnh
Associate  >> Xã hội, quan hệ
Causal  >> Có tính nhân quả
Century  >> Thế kỷ
Chronological  >> Thứ tự thời gian
Communication  >> Sự liên lạc
Configuration  >> Cấu hình
Conflict  >> Đụng độ, xung đột
Contemporary  >> Cùng lúc, đồng thời
Database  >> Cơ sở dữ liệu
Decade >> Thập kỷ
Decrease  >> Giảm

Definition  >> Định nghĩa
Design   >> Thiết kế
Discourage >> Không khuyến khích
Disparate  >> Khác nhau
Distinction  >> Phân loại, sự khác biệt
Distributed system  >> Hệ thống phân phối
Encourage  >> Khuyến khích
Environment  >> Biến, môi trường

Mainframes >> Máy tính lớn
Essential   >> Yếu tố, quan trọng
Fibre-optic cable >> Cáp quang
Filtration >> Lọc

Flexible  >> Mềm dẻo, linh hoạt
Global  >> Toàn cầu, tổng thể

Hook  >> Móc, ghép vào với nhau
Hybrid >> Lai, lưỡng tính

Imitate  >> Mô phỏng
Immense  >> Rộng lớn
Impact  >> Tác động, va chạm
Increase  >> Tăng

Indicate >> Chỉ ra, cho biết
Install   >> Cài đặt
Interface   >> Giao diện
Interruption >> Ngắt, cắt ngang
Logical  >> Có tính logic
Mainframe  >> Máy tính lớn
Make up  >> Chiếm, trang điểm
Occur  >> Xảy ra

Parse  >> Phân tích
Potential  >> Tiềm năng

Powerful  >> Sức mạnh
Predict  >> Tiên đoán, dự đoán
Protocol   >> Giao thức
Query  >> Truy vấn
Reduce  >> Giảm
Refrigeration system  >> Hệ thống làm mát
Require  >> Yêu cầu

Respond  >> Hồi đáp, đáp ứng
Resume  >> Khôi phục, tiếp tục
Routine  >> Công việc thường ngày
Semiconductor  >> Bán dẫn

Simulate  >> Mô phỏng
Single  >> Đơn
Supplier  >> Nhà cung cấp
Synchronous  >> Đồng bộ
Technical >> Thuộc về kỹ thuật

Acceptable >> Có thể chấp nhận được
Accuracy >> Sự chính xác
Computer science  >> Khoa học máy tính
Concentrate  >> Tập trung

Economical  >> Kinh tế, một cách kinh tế
Financial  >> Tài chính, thuộc về tài chính
Information system >> Hệ thống thông tin
Objective >> Mục tiêu, mục đích

Pinpoint  >> Chỉ ra một cách chính xác
Precise  >> Chính xác
Relevant  >> Thích hợp, có liên quan
Responsible  >> Chịu trách nhiệm
Retrieve  >> Lấy, gọi ra

Situation  >> Tình huống, hoàn cảnh
Sufficient  >> Đủ, thích đáng
Transaction  >> Giao tác
Trend  >> Có xu hướng

Alloy  >> Hợp kim
Bubble memory  >> Bộ nhớ đệm
Capacity >> Dung lượng
Core memory  >> Bộ nhớ lõi
Dominate  >> Thống trị
Ferrite ring  >> Vòng nhiễm từ

Horizontal >> Đường ngang
Inspiration >> Sự cảm hứng
Intersection >> Giao diện
Respective >> Tương ứng
Retain  >>
Giữ lại >> /rɪˈteɪn/ >> Rì tên 
Semiconductor memory >> Bộ nhớ bán dẫn
Unique >> Duy nhất

Vertical >> Đường dọc
Wire >> Dây điện

Cartridge >> Đầu quay đĩa
Compiler >> Phiên dịch, trình biên dịch
Concentric >> Đồng tâm

Conceptual >> Thuộc về khái niệm >> /kənˈsɛp tʃu əl/ >> Cần sép chùa ồ
Cylinder >> Trụ
Deteriorate >> Phá hủy, làm hư hại
Platter >> Đĩa phẳng
Random-access  >> Truy cập ngẫu nhiên
Rigid  >>
/rij-id/ >> Rí dịt đờ >> Cứng
Schema >> Lượt đồ
Sequential-access  >> Truy cập tuần tự

on the contrary  >>  ngược lại 
on the other hand >> một mặt, mặt khác
by contrast >>
ngược lại >> /v. kənˈtræst/ >> Cần troát hoặc cấn troạt s

conversely  >> ngược lại
nevertheless  >>
tuy nhiên  >> /ˌnɛv ər ðəˈlɛs/ >> Né vơ tơ lét s
in spite of >> mặc dù 

even if/ even though >> thậm chí 
however >> tuy nhiên 
though/although >> mặc dù
Pseudocode >> dạng biểu đồ của thuật toán

Alternative >> Sự thay thế >> /ɔlˈtɜr nə tɪv, æl-/ >> O tớ nơ tìu
Apt >> Có khuynh hướng
Beam >> Chùm

Chain >> Chuỗi
Clarify >> Làm cho trong sáng dễ hiểu
Coil >> Cuộn
Condense >> Làm gọn lại

Describe >> Mô tả
Dimension >> Hướng
Drum >> Trống
Electro sensitive >> Nhiễm điện
Electrostatic >> Tĩnh điện
Expose>> Phơi bày
Guarantee >> Đảm bảo
Hammer >> Búa
Individual >> Cá nhân
Inertia >> Quán tính
Irregularity  >> Sự bất thường

Matrix >> Ma trận
Microfilm >> Vi phim

Noticeable >> Dễ nhận thấy
Phenomenon >>
Hiện tượng >> /fɪˈnɒm əˌnɒn, -nən/ >> Phi nón mê nòn n
Position >> Vị trí
Prediction >> Sự tiên đoán
Quality >>
Chất lượng
Quantity >>
Số lượng >> /ˈkwɒn tɪ ti/ >> Quan tịt chì
Ribbon >>
Dải băng >> /ˈrɪb ən/ >> Ri bần
Set >> Tập
Spin >> Quay
Strike >> Đánh
Superb >> Tuyệt vời, xuất sắc
Supervisor >> Người giám sát
Thermal >> Nhiệt
Train >> Đoàn tàu
Translucent >> Trong mờ
Establish >> Thiết lập
Permanent >> Vĩnh viễn
Diverse >> Nhiều loại
Sophisticated >> Phức tạp
Monochromatic >> Đơn sắc
Blink >>
Nhấp nháy, nháy mắt >> /blingk/ >> blinh k

Density >> Mật độ >> /den-si-tee/ >> đén sì tỳ
Dual-density >> Mật độ kép >> /ˈdu əl den-si-tee/ >> đu ồ đén sì tỳ
Shape >>
Hình dạng >>
/sheyp/ >> sếp

Curve >> Đường cong >> /kurv/ >>  kơ v
Plotter >> Máy vẽ >> /plot-er/ >> flo đờ
Tactile >> Xúc giác >> /ˈtæk tɪl/ >> chát tiều
Virtual >> Ảo >> /ˈvɜr tʃu əl/  >> vớ chùa ồ 
Seamless >> Liền mạch

Unless >> Trừ khi
Cheating >> Gian lận
Easier >> Dễ dàng hơn
Quicker >> Nhanh hơn
Fixed >> Cố định
Advertisements >> Quảng cáo
Fixed Advertisements >> Quảng cáo cố định
Standard >> Tiêu Chuẩn
Exposure >> Tiếp xúc, phơi bày
Extended >> Mở rộng, gia tăng
Golden >> Vàng, hoàng kim
Membership >> Thành viên, hội viên
Golden Membership >> Thành viên vàng
Commissions >> Hoa hồng, ủy ban
Direct >> Trực tiếp
Referrals >> Giới thiệu, đã giới thiệu
Ref >> Hưởng
Rented >> Thuê, đã thuê
Simulate >> Mô phỏng, giả lập
Emphasized >> Nhấn mạnh, chú trọng
Subscripted >> Số con

Được viết bởi: Tân
Đăng ngày: 16/04/2015

 

 






1 comments: